KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
07/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
De Graafschap
Almere City FC
3 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
De Graafschap
Almere City FC
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Almere City FC và De Graafschap vào 00:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joey JacobsMarley Dors
89'
Ruben ProvidenceMilan de Haan
85'
Enzo CornelisseEmanuel Poku
85'
81'
Kyano KwintNathan Kaninda
Emanuel PokuJulian Rijkhoff
77'
Julian RijkhoffJamie Jacobs
71'
Olivier de NijsBas Huisman
71'
71'
Ibrahim El KadiriChahid el Allachi
Marley DorsJamie Jacobs
58'
46'
Milan SmitsJoran Hardeman
46'
Kaya SymonsStijn Bultman
45+2'
Fedde de JongThomas Kok
Emanuel PokuJamie Jacobs
32'
27'
Fedde de JongReuven Niemeijer
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
12
Tristan Kuijsten
Ties Wieggers
15
Bijleveld T.
Stijn Bultman
184
Lawrence J.
Rowan Besselink
322
van de Blaak E.
Joran Hardeman
142
Reith B.
Levi Schoppema
58
de Haan M.
Kok T.
1523
Jacobs Ja.
Teun Gijselhart
821
H.E.Dahri
Kaninda N.
1740
Dors M.
Niemeijer R.
1029
Huisman B.
Chahid el Allachi
1917
Poku E.
Eggens N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 12% | 17% |
| 8% | 12% | 16~30 | 22% | 5% |
| 11% | 14% | 31~45 | 16% | 11% |
| 16% | 15% | 46~60 | 12% | 21% |
| 13% | 12% | 61~75 | 12% | 19% |
| 37% | 28% | 76~90 | 22% | 23% |