KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Copa do Nordeste
07/05 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
10-05
2026
Fluminense (RJ)
Vitoria Salvador BA
2 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
15-05
2026
Vitoria Salvador BA
Flamengo
8 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
18-05
2026
Bragantino SP
Vitoria Salvador BA
10 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
10-05
2026
Ceara
Atletico Clube Goianiense
2 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
14-05
2026
Ceara
Atletico Mineiro
7 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
18-05
2026
Ceara
Fortaleza CE
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vitoria Salvador BA và Ceara vào 07:30 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85
Alex da Silva
35
Luiz Otavio
Renato Kayser De Souza
74
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 15% | 1~15 | 12% | 9% |
| 14% | 9% | 16~30 | 12% | 6% |
| 14% | 18% | 31~45 | 25% | 9% |
| 16% | 13% | 46~60 | 25% | 22% |
| 20% | 13% | 61~75 | 10% | 25% |
| 14% | 30% | 76~90 | 12% | 25% |