KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Qatar
08/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Shahaniya và Al-Khuraitiat vào 23:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bahaa Mamdouh EllithiKhalid Muftah
90+1'
Abdullah KhalidMohammad Sayyar
90+1'
Khalid Muftah
83'
Daouda Diakite
81'
Sven van Beekálvaro Sanz
62'
Moameen MutasemLotfi Madjer
61'
61'
Ayoub Qasmi
60'
Bi Nene Junior GbambleKais Najeh
60'
Hamid IsmaeilAbdullah Saleh
Moaz ElwadiaPelle van Amersfoort
53'
Pelle van AmersfoortFrancesco Antonucci
46'
Abdoulaye TraoreFrancesco Antonucci
30'
23'
Moaz Elwadia
23'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
99
Ellethy S.
Ahmed Adel Al-Bagoori
233
Diakite D.
2
5
Marc Muniesa
M.Gómez
1422
van Beek S.
Ayoub Qasmi
1632
Muftah K.
Kais Najeh
7830
Moaz Elwadia
Mohamed Al-Qahtani
126
Sanz A.
Ghaderi I. A.
214
Mohammad Sayyar
Salah Al Yahri
88
Madjer L.
Abdullah Saleh
1011
A.Traorè
Jordan Gele
1110
Antonucci F.
Christopher Boniface
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 3.1 | Phạt góc | 2.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 9% | 14% |
| 21% | 10% | 16~30 | 15% | 20% |
| 12% | 14% | 31~45 | 16% | 12% |
| 15% | 24% | 46~60 | 18% | 18% |
| 15% | 14% | 61~75 | 24% | 10% |
| 27% | 26% | 76~90 | 15% | 26% |