KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
09/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
15-05
2026
Akritas Chloraka
AEL Limassol
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
15-05
2026
Olympiakos Nicosia FC
Anorthosis Famagusta FC
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEL Limassol và Olympiakos Nicosia FC vào 22:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Geron TockaJean Felipe
81'
Aboubacar LoucoubarKonomis
75'
Markos CharalambousFilipe da Silva Tavares Vieira
Vasilios PapafotisPanagiotis Panagi
74'
Davor ZdravkovskiNemanja Glavcic
74'
Daniil ParoutisFrangois Mughe
74'
Andreas MakrisBassel Jradi
62'
61'
Konomis
59'
Aboubacar LoucoubarJoão Mario
59'
Rui MoreiraViktor Kovalenko
42'
Viktor Kovalenko
Thapelo Maseko
35'
35'
11'
Iasonas Pikis
Thapelo Maseko
10'
Zakaria Sawo
5'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
98
Panagiotis Kyriakou
Talichmanidis C.
119
Milosavljevic I.
Jean Felipe
1224
Imanishimwe E.
Leonidas K.
3725
Panagiotou Filiotis A.
Mauricio
9440
Thapelo Maseko
Gomes H.
5590
Panagiotis Panagi
Kovalenko V.
2126
Glavcic N.
Dzepar O.
635
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
Filipe da Silva Tavares Vieira
1710
Jradi B. Z.
João Mario
3463
Mughe F. R.
Pikis I.
927
Sawo Z.
Vladimir Bradonjic
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 5.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 5% | 12% |
| 7% | 11% | 16~30 | 20% | 8% |
| 9% | 26% | 31~45 | 17% | 12% |
| 21% | 8% | 46~60 | 12% | 14% |
| 7% | 11% | 61~75 | 17% | 12% |
| 34% | 23% | 76~90 | 25% | 35% |