KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
10/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
16-05
2026
Salford City
Grimsby Town
5 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
16-05
2026
Salford City
Grimsby Town
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grimsby Town và Salford City vào 21:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Fabio BoriniRyan Graydon
88'
Cole StocktonDaniel Udoh
Jamie WalkerClarke Oduor
79'
72'
Benjamin WoodburnJoshua Austerfield
Darragh BurnsJustin Amaluzor
68'
Charles VernamJaze Kabia
68'
67'
Rosarie LongeloKelly NMai
63'
Matt Butcher
Geza David Turi
58'
58'
Joshua Austerfield
40'
Adebola OluwoLuke Garbutt
19'
Luke Garbutt
4'
Kallum Cesay
Staunton R.
1'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-4-2 Khách
31
J.Smith
M.Young
116
Staunton R.
Mnoga H.
1917
McJannett C.
A.Oluwo
222
Kacurri M.
Cooper B.
155
Rodgers H.
Garbutt L.
2915
G.Turi
Graydon R.
269
Kabia J.
Butcher M.
1829
Oduor C.
Austerfield J.
1714
J.Amaluzor
N''Mai K.
1039
Cook A.
K.Cesay
214
K.Green
Udoh D.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 10% | 12% |
| 9% | 8% | 16~30 | 20% | 7% |
| 31% | 18% | 31~45 | 16% | 17% |
| 13% | 12% | 46~60 | 20% | 29% |
| 15% | 18% | 61~75 | 10% | 4% |
| 19% | 30% | 76~90 | 23% | 29% |