KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
10/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
16-05
2026
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
22-05
2026
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC
11 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
16-05
2026
AEK Larnaca
Pafos FC
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
22-05
2026
Aris Limassol
AEK Larnaca
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Omonia Nicosia FC và AEK Larnaca vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Christos LoukaidisAlejandro Suarez Cardero
88'
Christodoulos ThomaMathias Gonzalez
Mihlali MayambelaMoses Odubajo
79'
Jure BalkovecAlpha Richard Diounkou Tecagne
79'
Senou Coulibaly
76'
71'
Giorgos NaoumRobert Mudrazija
Andreas ChristouCarel Eiting
64'
Stevan JoveticMateo Maric
64'
62'
Riad BajicJorge Miramon Santagertrudis
62'
Jimmy SuarezLuis Gustavo Ledes Evangelista Santos
61'
Hrvoje Milicevic
60'
Djordje Ivanovic
58'
Djordje Ivanovic
45+2'
Jorge Miramon Santagertrudis
38'
Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
Ewandro Felipe de Lima Costa
32'
30'
Hrvoje Milicevic
Stefan Simic
30'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
98
Charalampos Kyriakidis
Paraskevas A.
5128
Odubajo M.
Milicevic H.
155
Coulibaly S.
Kyriakou C.
2527
Simic S.
Petros Ioannou
22
Alpha Dionkou
Miramon
2114
Maric M.
Gustavo
76
Eiting C.
Pons P.
177
Semedo W.
Ivanovic D.
922
Tankovic M.
Cardero A.
8611
Ewandro
Mudrazija R.
3219
Mmaee R.
Mathias Gonzalez
41Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 13% | 1~15 | 8% | 12% |
| 22% | 17% | 16~30 | 8% | 16% |
| 17% | 17% | 31~45 | 8% | 20% |
| 11% | 10% | 46~60 | 20% | 4% |
| 14% | 17% | 61~75 | 12% | 20% |
| 15% | 23% | 76~90 | 37% | 20% |