KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
15-05
2026
Grobina
Tukums-2000
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-05
2026
Grobina
Super Nova
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
25-05
2026
Ogre United
Grobina
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
16-05
2026
Riga FC
Jelgava
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
22-05
2026
Rigas Futbola skola
Jelgava
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
26-05
2026
Jelgava
Liepajas Metalurgs
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grobina và Jelgava vào 22:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Janis Krautmanis
87'
Devids DobrecovsOlgerts Rascevskis
82'
Ali ArunaArtem Kholod
72'
64'
Maksims Semesko
62'
Milos PudilArturs Janovskis
Ivan MatyushenkoDans Sirbu
60'
Glebs Kluskins
32'
27'
David Holoubek
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Vjaceslavs Kudrjavcevs
Dvorak A.
17
Krautmanis J.
Novikovs J.
1327
Baravykas R.
Kangars A.
43
Druzinins D.
Semesko M.
323
Fjodorovs M.
Prior L.
2532
Glebs Kluskins
Patika G.
2025
Sirbu D.
Zaleiko G.
2999
Puzirevskis A.
David Holoubek
1014
Sidorovs M.
Rihards Becers
99
Kholod A.
Janovskis A.
711
Rascevskis O.
Melkis R.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.1 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 19.7 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 25% | 1~15 | 10% | 15% |
| 13% | 6% | 16~30 | 12% | 15% |
| 24% | 21% | 31~45 | 27% | 15% |
| 13% | 9% | 46~60 | 20% | 11% |
| 10% | 18% | 61~75 | 8% | 15% |
| 27% | 18% | 76~90 | 20% | 28% |