KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
11/05 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Khor Fakkan và Al Wahda vào 23:45 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Dusan Tadic
Abdalla Al Naqbi
90+7'
90+6'
Mohammad GhorbaniGaston Maximiliano Suarez
Ahmed Abdulla Jshak
90+3'
87'
Arnau PradasGuga
87'
Gaston Maximiliano SuarezAbdullah Al Menhali
Saeed Ahmed Abdulla MohammadAylton Aylton Boa Morte
81'
Serano SeymorSelim Amallah
81'
Ahmed Al Hosani
72'
Kayque Soares
71'
Ahmed Barman Ali b Shamroukh HammoudiJean NGuessan
71'
67'
Caio Canedo CorreiaFacundo Kruspzky
67'
Mohammad GhorbaniJadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Adama DialloLourency Do Nascimento Rodrigues
67'
62'
Omar Kharbin
59'
Brahima DiarraChristian Benteke
Jean NGuessanSelim Amallah
27'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Al Hosani A.
Zayed Ahmed
3616
Pavlov P.
Guga
323
Soares K.
Ogbu F. I.
3074
El Refaey A.
Sasa Ivkovic
3111
Jshak A.
Ruben Amaral
1921
Amallah S.
Jadsom
257
Lourency
Abdullah Al Menhali
1240
Al Naqbi A.
Tadic D.
1079
Jean NGuessan
Khribin O. M.
709
Tissoudali T.
Kruspzky F.
1110
Boa Morte A.
Benteke C.
35Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 6% | 1~15 | 5% | 17% |
| 17% | 20% | 16~30 | 10% | 10% |
| 23% | 17% | 31~45 | 12% | 10% |
| 19% | 8% | 46~60 | 23% | 15% |
| 6% | 20% | 61~75 | 16% | 10% |
| 27% | 24% | 76~90 | 30% | 28% |