KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
12/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
Djurgardens
IK Sirius FK
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
IK Sirius FK
GAIS
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
AIK Solna
IK Sirius FK
18 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
Orgryte
IFK Goteborg
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Halmstads
Orgryte
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Orgryte
Elfsborg
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Sirius FK và Orgryte vào 00:00 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hugo Andersson MellaIsak Bjerkebo
90+1'
87'
William KenndalCharlie Vindehall
Odera Samuel AdinduJoakim Persson
86'
Charlie NildenVictor Svensson
85'
78'
Michael ParkerWilliam Svensson
78'
Anton AndreassonSebastian Lagerlund
78'
Marlon EbietomereBenjamin Laturnus
Isak BjerkeboJoakim Persson
73'
62'
William HofvanderOwen Parker-Price
Joakim PerssonNeo Jonsson
61'
Isak Bjerkebo
39'
20'
Christoffer Styffe
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
34
D.Ćelić
Gustafsson H.
4422
Krusnell O.
William Svensson
244
Anker T.
Lagerlund S.
332
Soumah M.
Dyrestam M.
620
Victor Ekstrom
Christoffer Styffe
56
Lindberg M.
Paulson D.
1410
Heier M.
Parker-Price O.
2311
Bjerkebo I.
Laturnus B.
824
V.Svensson
Vindehall C.
717
Jonsson N.
Sana T.
229
Ure R.
Jerome Tibbling Ugwo
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 12 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 4% | 12% |
| 12% | 10% | 16~30 | 9% | 14% |
| 15% | 23% | 31~45 | 11% | 14% |
| 12% | 15% | 46~60 | 19% | 10% |
| 20% | 10% | 61~75 | 28% | 26% |
| 20% | 28% | 76~90 | 23% | 22% |