KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
12/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Motor Lublin
Cracovia Krakow
4 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Cracovia Krakow
Korona Kielce
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Radomiak Radom
Lech Poznan
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Gornik Zabrze
Radomiak Radom
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cracovia Krakow và Radomiak Radom vào 00:00 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Steve Kingue
90+3'
Mateusz Cichocki
90+2'
Maurides Roque JuniorSalifou Soumah
Kamil Glik
90+1'
Kamil GlikBosko Sutalo
90'
83'
Adrian Dieguez
81'
Luquinhas
Pau Sans LopezKahveh Zahiroleslam
80'
78'
Mateusz CichockiRomario Baro
Martin Minchev
68'
Gabriel CharpentierDominik Pila
66'
Martin MinchevMateusz Praszelik
66'
63'
Salifou SoumahVasco Miguel Lopes de Matos
63'
Roberto AlvesElves Balde
60'
Abdoul Tapsoba
59'
Abdoul Tapsoba
Gustav Henriksson
57'
Mateusz Praszelik
50'
Dominik Pila
31'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-4-1 Khách
13
S.Madejski
F.Majchrowicz
121
Sutalo B.
Zie Ouattara
244
Henriksson G.
Kingue S.
1466
O.Wójcik
Dieguez A.
2639
Perkovic M.
Grzesik J.
136
Al Ammari A.
Donis C.
7743
Klich M.
Balde E.
2179
Pila D.
Baro R.
67
Praszelik M.
Luquinhas
8214
Hasic A.
Lopes V.
718
Zahiroleslam K.
Tapsoba A.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 16% | 1~15 | 12% | 18% |
| 18% | 6% | 16~30 | 12% | 6% |
| 18% | 16% | 31~45 | 10% | 23% |
| 23% | 22% | 46~60 | 21% | 9% |
| 13% | 16% | 61~75 | 12% | 23% |
| 20% | 22% | 76~90 | 29% | 13% |