KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
12/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
16-05
2026
Super Nova
Ogre United
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-05
2026
Grobina
Super Nova
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
24-05
2026
Riga FC
Super Nova
12 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
15-05
2026
Grobina
Tukums-2000
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-05
2026
Tukums-2000
Riga FC
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
25-05
2026
Rigas Futbola skola
Tukums-2000
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Super Nova và Tukums-2000 vào 00:00 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Davis ValmiersBogdans Samoilovs
82'
Davis ValmiersRudolfs Reingolcs
80'
Georgijs BombansNdiaye Pathe
79'
Nikita Barkovskis
76'
73'
Rene BaumanisShun Shibata
Ralfs Sitjakovs
73'
Kristers SkadmanisAgris Glaudans
72'
Facu
72'
65'
Rudolfs MelkisMaksym Derkach
65'
LeoniRuslans Deruzinskis
Nikita BarkovskisAlens Grikovs
64'
54'
Rudolfs Reingolcs
35'
Shun Shibata
29'
Agris GlaudansValerijs Lizunovs
18'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
90
Davis Viljams Veisbuks
Ivans Baturins
9719
Grikovs A.
Martins Stals
885
Jegors Cirulis
Joksts H.
2525
Oss M.
Enyou A.
4621
Tihonovics M.
Reingolcs R.
87
Glaudans A.
Samoilovs B.
1024
Ralfs Sitjakovs
Kaspars Anmanis
414
Facu
Shibata S.
79
Bamba
Derkach M.
1710
LIzunovs V.
Deruzinskis R.
2727
Pathe N.
Ede J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 15 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 7% | 18% |
| 15% | 8% | 16~30 | 12% | 20% |
| 12% | 30% | 31~45 | 24% | 11% |
| 15% | 13% | 46~60 | 12% | 15% |
| 10% | 8% | 61~75 | 18% | 11% |
| 32% | 28% | 76~90 | 20% | 22% |