KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
12/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yacoub El Mansour và Kawkab de Marrakech vào 01:00 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Saleh Al Sellami
90+6'
Mohamed NasserZakaria Fati
90+2'
Youness NoussirSoufyan Ahannach
90+2'
Abdelali KhouchZakaria Ajoughlal
85'
77'
Khalid BoutaibKhalil Tamrani
Youssef LegnibiBrahim Mansouri
77'
76'
Ilyass Badri
Mehdi BaloukSoufyan Ahannach
73'
63'
Hamza Founti
61'
Hamza FountiYounes El Bahraoui
61'
Saleh Al SellamiYoussef Zghoudi
60'
Ismail El AlamiJohnstone Omurwa
57'
Hamza El Janati
Mehdi Balouk
45+1'
Mehdi Balouk
45+1'
24'
Johnstone Omurwa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
64
Hassan Doughmi
Mohamed Jemjami
223
Yassine Morsil
Hamza Smaali
1428
Marour Z.
Johnstone Omurwa
5515
Ilyass Badri
Lougmani N.
778
Nassim Azzoubairi
Hamza Fassoukh
2610
Ajoughlal Z.
Raiani Y.
2423
Ahannach S.
Mahrous O.
521
Brahim Mansouri
Zghoudi Y.
1733
Khalloufi A.
Tamrani K.
87
Fati Z.
El Janati H.
62
Balouk M.
El Bahraoui Y.
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 7% | 1~15 | 10% | 11% |
| 15% | 10% | 16~30 | 17% | 8% |
| 13% | 37% | 31~45 | 23% | 14% |
| 10% | 5% | 46~60 | 12% | 14% |
| 19% | 7% | 61~75 | 2% | 14% |
| 32% | 32% | 76~90 | 34% | 35% |