KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
12/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
16-05
2026
Etoile Carouge
Bellinzona
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
16-05
2026
FC Wil 1900
Vaduz
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bellinzona và FC Wil 1900 vào 01:15 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Marwane HajijLutfi Dalipi
Aaron Rey
83'
83'
Mahamadou Diarra
80'
Xhan AliuLuuk Breedijk
Aaron Rey
79'
Pierrick MoulinDragan Mihajlovic
78'
Mahir RizvanovicLendrit Shala
74'
Alessandro GranoJacques Bomo
74'
74'
Lutfi DalipiSimon Tisch-Rottensteiner
67'
Loris SchreiberMarwane Hajij
60'
Orges BunjakuKastrijot Ndau
60'
Mahamadou DiarraSimone Rapp
Fabio LymannEvan Rossier
58'
Aaron ReyAndres Lopez
58'
52'
Luuk Breedijk
46'
Loris SchreiberSergio Correia
Willy Vogt
45'
Dragan Mihajlovic
43'
40'
Sergio Correia
24'
Simone Rapp
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
16
Alexander Muci
Gentrit Muslija
123
Goncalves M.
Janik Rutz
33
Aris Aksel Sorensen
Kaiba D.
136
Trapero
Schmid Y.
1579
Shala L.
Correira S.
3020
Mayorga J.
Jacovic D.
499
Lopez A.
Ndau K.
2091
Mihajlovic D.
Luuk Breedijk
1114
Bomo J.
Simon Tisch-Rottensteiner
2411
Willy Vogt
Hajij M.
107
Evan Rossier
Rapp S.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 17% | 1~15 | 20% | 23% |
| 8% | 10% | 16~30 | 7% | 15% |
| 23% | 20% | 31~45 | 20% | 8% |
| 20% | 7% | 46~60 | 14% | 16% |
| 2% | 12% | 61~75 | 9% | 13% |
| 23% | 25% | 76~90 | 26% | 20% |