KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
12/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
16-05
2026
FC Rapperswil-Jona
Stade Nyonnais
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
16-05
2026
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax
4 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
24-05
2026
St. Gallen
Stade Ouchy
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Nyonnais và Stade Ouchy vào 01:15 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Keasse BahVasco Tritten
Jarell Simo
85'
Shahin EdougueNoah Grognuz
79'
77'
Bastien ConusLukembila H.
74'
Vasco TrittenLandry Nomel
Florian HysenajJuan Martin Ghia
67'
65'
Vasco TrittenLion de Oliveira
65'
Malko SartorettiHugo Fargues
65'
Landry NomelNathan Garcia
Mayka OkukaLuca Jaquenoud
56'
50'
Keasse BahFrancois Mendy
Luca JaquenoudRuben Correia
46'
Jarell SimoPedro Rodriguez
46'
Ibrahim Bah MendesJoris Manquant
46'
Joris Manquant
38'
Noah Grognuz
36'
Mayka Okuka
31'
27'
Breston Malula
10'
Hugo FarguesFrancois Mendy
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-2-1 Khách
91
Melvin Mastil
Leo Besson
193
Correia R.
Breston Malula
7115
Grognuz N.
Theo Barbet
224
Soro K.
de Oliveira L.
4371
Gilles Richard
Socka Bongue L.
2617
Aymon Y.
Nehemie Lusuena
8831
Rodriguez P.
Sutter P.
306
Mayka Okuka
Lukembila H.
4410
Badara Diomande
Nathan Garcia
1018
Manquant J.
Hugo Fargues
832
Ghia J.M
Francois Mendy
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 16.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 62.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 14% | 9% |
| 18% | 20% | 16~30 | 14% | 17% |
| 18% | 11% | 31~45 | 18% | 24% |
| 6% | 15% | 46~60 | 7% | 19% |
| 15% | 13% | 61~75 | 14% | 14% |
| 21% | 26% | 76~90 | 30% | 14% |