KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

La Liga
12/05 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-05
2026
Valencia
Rayo Vallecano
2 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Rayo Vallecano
Villarreal
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Alaves
Rayo Vallecano
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-05
2026
Girona
Real Sociedad
2 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Atletico Madrid
Girona
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Girona
Elche
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rayo Vallecano và Girona vào 02:00 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
Batalla A.
Gazzaniga P.
13
22
Espino A.
Martinez A.
4
32
Mendy N.
Vitor Reis
12
24
Lejeune F.
Blind D.
17
20
Balliu I.
Moreno A.
24
15
Gumbau G.
Beltran F.
8
6
Ciss P.
Witsel A.
20
21
Perez F.
Tsygankov V.
15
11
Nteka R.
Ounahi A.
18
14
Martin C.
Roca J.
3
10
Camello S.
Echeverri C.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.2
1Bàn thua1.3
12.5Bị sút trúng mục tiêu13.5
5.2Phạt góc4.3
2.9Thẻ vàng1.7
15.3Phạm lỗi8.7
49.5%Kiểm soát bóng54.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%10%1~1513%9%
2%15%16~3016%2%
29%18%31~4518%12%
17%0%46~6013%29%
17%21%61~7516%17%
21%28%76~9021%26%