KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA NL
Cách đây
02-10
2026
Israel
Kosovo
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Kosovo
Israel
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
18-11
2026
Ireland
Kosovo
44 Ngày
UEFA NL
Cách đây
02-10
2026
Ireland
Austria
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
15-11
2026
Austria
Ireland
41 Ngày
UEFA NL
Cách đây
18-11
2026
Israel
Austria
44 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kosovo và Áo vào 23:00 ngày 04/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
52
62
Sasa KalajdzicRomano Schmid
62
Christoph LangAlexander Prass
62
Marco GrullPatrick Wimmer
Fisnik AsllaniVedat Muriqi
66
Milot RashicaBaton Zabergja
66
Fisnik AsllaniEdon Zhegrova
70
77
Maximilian WoberNicolas Seiwald
Ermal KrasniqiEdon Zhegrova
81
Vesel DemakuVeldin Hodza
81
84
85
Christoph LangSasa Kalajdzic
Meriton KorenicaMilot Rashica
88
Lumbardh Dellova
90+3
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
4
Ilir Krasniqi
Romano Schmid
1015
Mergim Vojvoda
Konrad Laimer
2014
Baton Zabergja
Alexander Prass
2220
Veldin Hodza
Stefan Posch
52
Ron Raci
Alexander Schlager
113
Dion Gallapeni
Kevin Danso
316
Amir Saipi
Patrick Wimmer
215
Lumbardh Dellova
Nicolas Seiwald
623
Leon Avdullahu
Xaver Schlager
418
Vedat Muriqi
Michael Gregoritsch
1110
Edon Zhegrova
Felix Bacher
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 62.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 23% | 1~15 | 16% | 15% |
| 20% | 13% | 16~30 | 13% | 15% |
| 12% | 10% | 31~45 | 13% | 11% |
| 16% | 23% | 46~60 | 16% | 23% |
| 22% | 10% | 61~75 | 13% | 7% |
| 22% | 19% | 76~90 | 27% | 26% |