KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Nations League
03/10 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
INT FRL
Cách đây
27-03
2026
Kenya
Estonia
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Estonia
Iceland
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Luxembourg
Estonia
41 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Luxembourg
Bulgaria
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Luxembourg
Estonia
41 Ngày
UEFA NL
Cách đây
17-11
2026
Iceland
Luxembourg
44 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Estonia và Luxembourg vào 23:00 ngày 03/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rasmus Peetson
5
29
Enes Mahmutovic
62
Hamza KadamaniAiman Dardari
62
Sebastien ThillEnzo Duarte
64
Karel MustmaaMattias Mannilaan
66
68
Omar Natami
Markus SoometsKevor Palumets
72
73
Timothe RupilVincent Thill
Marten Kuusk
73
78
Vahid Selimovic
Mihkel AinsaluMattias Kait
80
Karol Mets
82
83
Mathias OlesenFlorian Bohnert
83
Eldin DzogovicEnes Mahmutovic
85
Eldin Dzogovic
87
Mathias Olesen
Markus Poom
88
Đội hình
Chủ 3-5-1-1
4-1-4-1 Khách
3
Maksim Paskotsi
Tomas Moreira
618
Karol Mets
Florian Bohnert
414
Patrik Kristal
Jayson Videira
912
Matvei Igonen
Enzo Duarte
86
Rasmus Peetson
Omar Natami
1510
Kevor Palumets
Anthony Moris
117
Mattias Mannilaan
Aiman Dardari
720
Markus Poom
Dirk Carlson
132
Marten Kuusk
Vahid Selimovic
519
Michael Schjonning Larsen
Vincent Thill
114
Mattias Kait
Enes Mahmutovic
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.6 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 4% | 16% |
| 19% | 18% | 16~30 | 20% | 15% |
| 19% | 3% | 31~45 | 16% | 15% |
| 3% | 18% | 46~60 | 19% | 16% |
| 19% | 22% | 61~75 | 23% | 13% |
| 30% | 25% | 76~90 | 15% | 22% |