KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA NL
Cách đây
02-10
2026
Malta
Gibraltar
0 Ngày
UEFA NL
Cách đây
16-11
2026
Gibraltar
Malta
42 Ngày
UEFA NL
Cách đây
14-11
2026
Andorra
Gibraltar
40 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Malta và Andorra vào 23:00 ngày 04/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Enrico Pepe
7
Gabriel Bohrer MentzEnrico Pepe
46
Teddy TeumaYlyas Chouaref
49
Paul MbongTeddy Teuma
56
69
Ot Remolins
70
Jordi AlaezAlexandre Ruben Martinez Gutierrez
Carlo Zammit LonardelliJoseph Essien Mbong
72
Zach MuscatJuan Corbalan
72
79
Aron Rodrigo Tapia
84
Christian GarciaMoises San Nicolas
Andrea ZammitYlyas Chouaref
85
Alexander Satariano
86
89
Christian Garcia
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Henry Bonello
Iker Alvarez de Eulate
123
Ryan Camenzuli
Biel Borra Font
213
Enrico Pepe
Max Gonzalez-Adrio Llovera
510
Teddy Teuma
Ian Bryan Olivera De Oliveira
2211
Irvin Cardona
Moises San Nicolas
156
Brandon Diego Paiber
Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
77
Joseph Essien Mbong
Ot Remolins
2320
Ylyas Chouaref
Pau Babot
35
Kurt Shaw
Aron Rodrigo Tapia
1723
Alexander Satariano
Albert Rosas Ubach
1121
Juan Corbalan
Guillaume Lopez
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.3 |
| 2.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 3 | Phạt góc | 1.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 30.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 13% | 6% |
| 0% | 10% | 16~30 | 13% | 25% |
| 13% | 20% | 31~45 | 18% | 15% |
| 36% | 10% | 46~60 | 15% | 17% |
| 13% | 20% | 61~75 | 13% | 12% |
| 22% | 20% | 76~90 | 24% | 22% |