KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
07/05 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dungannon Swifts và Carrick Rangers vào 01:45 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Adam Lecky
James KnowlesKealan Dillon
84'
Anderson S.Sean McAllister
84'
84'
Mickey Place
Kobei MooreLeonel Alves dos Santos
78'
Shea GordonAndrew Mitchell
78'
78'
Kyle CherryMatthew Olosunde
Kealan Dillon
70'
58'
Matthew OlosundeBilly Joe Burns
Caolan Marron
49'
38'
Luke McCullough
34'
Donnelly L.Aidan Steele
32'
Nathan Gartside
Leonel Alves dos Santos
21'
Peter MaguireDaniel Wallace
10'
Đội hình
Chủ
Khách
67
McAllister S.
Callacher J.
61
Declan Dunne
McCullough L.
1214
Adam Glenny
Place M.
25
Marron C.
Steele A.
146
Kelly T.
Paul Heatley
2213
Leonel Alves dos Santos
Ryan McKay
2523
Daniel Wallace
Snoddy M.
2410
Kealan Dillon
Billy Joe Burns
437
Corey Smith
Adam Lecky
1021
Doyle P.
Danny Gibson
926
Mitchell A.
Gartside N.
1Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 48.8% | Phạm lỗi | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 10% | 1~15 | 13% | 17% |
| 18% | 10% | 16~30 | 14% | 7% |
| 13% | 33% | 31~45 | 14% | 13% |
| 7% | 10% | 46~60 | 18% | 17% |
| 15% | 16% | 61~75 | 22% | 11% |
| 21% | 20% | 76~90 | 14% | 26% |