KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
08/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bodrumspor và Pendikspor vào 00:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Yigit Fidan
Ismail TarimTaulant Seferi Sulejmanov
90+3'
Cenk SenOmar Imeri
90+3'
Gokdeniz BayrakdarPedro Brazao Teixeira
87'
86'
Huseyin MaldarHakan Yesil
Taulant Seferi SulejmanovAli Habesoglu
81'
80'
Jonson Scott Clarke-HarrisRogerio Conceicao do Rosario,Thuram
Ege BilselDino Hotic
80'
73'
Mallik WilksGorkem Bitin
Ali Habesoglu
66'
59'
Stelios Kitsiou
Vinko Soldo
55'
54'
Djordje Denic
49'
Vinko Soldo
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Nogueira Sousa D. F.
Dilmen D.
117
Yavuzay B.
Kitsiou S.
7034
Ali Aytemur
Fidan Y.
8815
Ajeti Ar.
Vinko Soldo
411
Imeri O.
Sequeira
620
Sertkaya Y.
Thuram
348
Erdilman M.
Bekir Karadeniz
6099
Seferi T.
Mesut Ozdemir
4123
Hotic D.
Denic D.
810
Brazao P.
Gorkem Bitin
1290
Habesoglu A.
Yesil H.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 3% | 1~15 | 12% | 7% |
| 17% | 16% | 16~30 | 7% | 15% |
| 14% | 21% | 31~45 | 15% | 21% |
| 17% | 19% | 46~60 | 15% | 23% |
| 21% | 12% | 61~75 | 23% | 7% |
| 17% | 26% | 76~90 | 25% | 23% |