KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
08/05 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Corum Belediyespor và Keciorengucu vào 00:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kerem KalafatYusuf Erdogan
90+5'
Joseph AttamahPedrinho
90+2'
Ibrahim Sehic
85'
84'
Enes YilmazHalil Ayan
84'
Ali AkmanIshak Karaogul
Mame Baba Thiam
69'
Burak Coban
65'
Burak CobanSerdar Gurler
64'
Ferhat YazganAhmed Ildiz
64'
60'
Suleyman LusAli Dere
52'
Eduart RrocaOdise Roshi
Mame Baba ThiamBraian Samudio
46'
Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
20'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
13
Sehic I.
Emre Satilmis
18
39
Erkan Kas
Huseyin Bulut
10
15
Arda Hilmi Sengul
Wellington Nascimento
15
5
Osmanoglu S.
Abdullah Celik
4
23
Uzeyir Ergun
Dere A.
11
14
Pedrinho
Karaogul I.
36
10
Erdogan Y.
Akdag I.
14
16
Fredy
Roshi O.
7
66
Ildiz A.
Ayan H.
22
7
Gurler S.
Ezeh O.
21
18
Samudio B.
Fernandes J.
78
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng2
0.8Bàn thua0.7
7Bị sút trúng mục tiêu9.2
7.2Phạt góc4.3
2.1Thẻ vàng1.8
12.2Phạm lỗi12.7
60.7%Kiểm soát bóng52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%17%1~158%18%
15%15%16~3024%16%
9%27%31~4518%6%
13%10%46~608%11%
11%8%61~7513%11%
33%17%76~9027%34%