KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
09/05 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Shanghai Second
Tech Bắc Kinh
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-05
2026
Changchun XIdu Football Club
Tech Bắc Kinh
17 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
13-06
2026
Tech Bắc Kinh
Dalian Yingbo B
35 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
15-05
2026
Yan An Ronghai
Changchun Yatai
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Yan An Ronghai
Changchun XIdu Football Club
13 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-05
2026
Yan An Ronghai
Qingdao Red Lions
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tech Bắc Kinh và Yan An Ronghai vào 18:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 15.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 2.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 37.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 7% | 6% |
| 12% | 17% | 16~30 | 14% | 16% |
| 14% | 14% | 31~45 | 19% | 25% |
| 14% | 25% | 46~60 | 7% | 14% |
| 21% | 17% | 61~75 | 26% | 20% |
| 24% | 14% | 76~90 | 26% | 16% |