KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
10/05 04:25
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Central Espanol và Racing Montevideo vào 04:25 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mateo Cantera
90+6'
90'
Brazionis
86'
Bautista TomatisSebastian Da Silva
Rodrigo MunizMariano Aguilera
86'
Juan Ignacio DupontFacundo Sosa
78'
76'
Yuri OyarzoErik De Los Santos
76'
Nicolas Sosa SanchezRobinson Martin Ferreira Garcia
Franco Munoz
74'
68'
AgustIn Alvarez WallaceJuan Bosca
68'
Federico SuarezRodrigo Dudok
Diego Daniel Vera Mendez
67'
Rodolfo
64'
Raul Andres Tarragona Lemos
62'
Mateo CanteraSander Navarro
57'
Diego Daniel Vera MendezLucas Pino
57'
Miguel Alejandro Villoldo Rueda
45+3'
23'
Esteban Da Silva
11'
Sebastian Da Silva
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
39
Rodolfo
Federico Varese
1226
Cesar
Cotugno G.
414
Falconis O.
Brazionis
32
Rodriguez N.
Ferreira M.
175
Sander Navarro
Alvarez F.
1316
Isaac Mendez
Erik De Los Santos
1432
Aguilera M.
Bosca J.
527
Sosa F.
Cairus F.
821
Pino L.
R.Dudok
197
Franco Munoz
Da Silva E.
109
Raul Andres Tarragona Lemos
Sebastian Da Silva
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 41.7% | Phạm lỗi | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 13% | 12% |
| 2% | 22% | 16~30 | 21% | 20% |
| 23% | 13% | 31~45 | 18% | 15% |
| 13% | 11% | 46~60 | 18% | 15% |
| 21% | 25% | 61~75 | 10% | 5% |
| 21% | 18% | 76~90 | 18% | 30% |