KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
11/05 01:55
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
Cách đây
20-05
2026
Montevideo City Torque
Deportivo Riestra
9 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
27-05
2026
Gremio (RS)
Montevideo City Torque
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Montevideo City Torque và Club Atletico Progreso vào 01:55 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Federico Garcia
Kevin SilvaEsteban Obregon
88'
88'
Ignacio Nicolas Lemmo Gervasio
86'
Gonzalo SilvaMauro Martin
Munoz A.Nahuel Da Silva
85'
79'
Mauro Martin
Franco Gaston Romero Ponte
78'
Sebastian Caceres
76'
67'
Ignacio Nicolas Lemmo GervasioNicolas Fernandez
67'
Diego Sanchez RichieriMatteo Copelotti
67'
Juan Ignacio Quintana Silva
66'
56'
Diego Gaston Silva IbanezGianfranco Franco Trasante Medina
56'
Jonathan David Dos Santos DureAgustín Daniel Codagnone Puga
Franco PizzichilloRamiro Lecchini
46'
Juan Ignacio Quintana SilvaBautista Kociubinski
46'
Nahuel Da Silva
45'
Facundo Silvera Paz
34'
Ramiro Lecchini
29'
29'
12'
Nahuel Lopez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Torgnascioli F.
Mehring A.
126
Silvera F.
Gianfranco Franco Trasante Medina
1624
Kagelmacher G.
Garcia F.
32
Romero F.
Carroso H.
1317
Eduardo Aguero
Martin M.
1532
Caceres S.
Agustin Pinheiro
514
Kociubinski B.
Adrián Colombino
820
Montes G.
Nahuel Lopez
1110
Obregon E.
Fernandez P.
2911
Da Silva N.
Agustín Daniel Codagnone Puga
3018
Ramiro Lecchini
Matteo Copelotti
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 20% | 19% |
| 17% | 15% | 16~30 | 17% | 14% |
| 6% | 31% | 31~45 | 37% | 17% |
| 23% | 12% | 46~60 | 3% | 10% |
| 19% | 6% | 61~75 | 6% | 23% |
| 19% | 15% | 76~90 | 13% | 14% |