KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
09/05 05:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wanderers FC và Liverpool M. vào 05:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Kevin LewisKevin Amaro
Rodrigo RiveroAlan Nicolas Garcia Pereyra
83
80
Renzo MachadoFederico Andres Martinez Berroa
66
Ramiro DegregorioDiego Martin Zabala Morales
Joaquin Zeballos Machado
45
66
Matias Mir GarciaMartin Rabunal
80
Facundo Barcelo VieraRuben Bentancourt
Santiago Leon Guzman CraviFacundo Labandeira
90
Đội hình
Chủ
Khách
80
Urretaviscaya J.
Rabunal M.
2017
Alan Nicolas Garcia Pereyra
Enzo Castillo
2330
Labandeira F.
Campana M.
2521
Santiago Benitez
Bentancourt R.
115
Nicolás Queiroz
Santiago Strasorier
333
Agustín Buffa
Romero Lanz D.
2716
Alberti J.
Garayalde N.
515
Mencia Hernandez D. J.
Laquidain S.
1519
Zeballos J.
Zabala D.
2213
Formiliano F.
Martinez F.
723
Olivera Moreira L. N.
Kevin Amaro
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 3.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 46.5% | Phạm lỗi | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 19% | 1~15 | 12% | 7% |
| 4% | 14% | 16~30 | 14% | 12% |
| 17% | 26% | 31~45 | 10% | 21% |
| 21% | 7% | 46~60 | 21% | 17% |
| 21% | 16% | 61~75 | 19% | 9% |
| 21% | 14% | 76~90 | 21% | 26% |