KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
12/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
Rukh Vynnyky
PFC Oleksandria
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-05
2026
PFC Oleksandria
Kryvbas
11 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Zorya
Polissya Zhytomyr
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-05
2026
FC Karpaty Lviv
Zorya
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFC Oleksandria và Zorya vào 17:00 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45'
Leovigildo Júnior Reis Rodrigues
Danil Skorko
30'
25'
Sallieu Bah
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
72
Nazar Makarenko
Saputin O.
190
Vlasyuk D.
N.Malysh
2350
Behiratche J.
Jordan
5526
M.Campos
Jakov Basic
2191
Butko B.
Juninho
1022
Skorko D.
Igor Gorbach
1137
Yade P. N.
Sallieu Bah
8810
Buletsa S.
Dryshlyuk K.
820
Vashchenko D.
Jelavic D.
2727
Cara T.
Verley R.
7099
Bryan Castillo
Zadorozhnyi F.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 25% | 1~15 | 7% | 13% |
| 3% | 7% | 16~30 | 11% | 11% |
| 14% | 11% | 31~45 | 25% | 16% |
| 7% | 25% | 46~60 | 9% | 9% |
| 14% | 9% | 61~75 | 23% | 18% |
| 32% | 17% | 76~90 | 23% | 27% |