KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
12/05 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-05
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
SC Poltava
11 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Zorya
Polissya Zhytomyr
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-05
2026
Polissya Zhytomyr
Rukh Vynnyky
11 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Epitsentr Dunayivtsi và Polissya Zhytomyr vào 19:30 ngày 12/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kyrylo KovaletsVadim Sydun
90+9'
90+8'
Eduard Sarapiy
90+1'
Bogdan Mykhaylychenko
Joaquin Cifuentes
89'
Vladyslav SupriagaIgor Kiryukhantsev
83'
Mykola MyronyukAndriy Lipovuz
68'
67'
Mykyta KravchenkoGiorgi Maisuradze
64'
Oleksandr NazarenkoIgor Krasnopir
60'
Lindon EmerllahuOleksiy Gutsulyak
59'
Nil Coch Montana
55'
Igor KrasnopirMykola Gayduchyk
55'
Oleksandr FilippovOleh Andriiovych Fedor
55'
Oleksandr NazarenkoMaksim Bragaru
Volodymyr TanchykOleksandr Klymets
54'
Joaquin CifuentesYevgen Zaporozhets
49'
Volodymyr TanchykValeri Luchkevych
46'

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-1-4-1 Khách
71
Nikita Fedotov
Bushchan G.
21
97
Oleksandr Klymets
Giorgi Maisuradze
31
3
Grygorashchuk S.
Krasniqi I.
16
77
Nil Coch Montana
Sarapiy E.
5
28
Lipovuz A.
Mykhaylichenko B.
15
70
Igor Kiryukhantsev
Babenko R.
8
9
Cifuentes J.
Gutsulyak O.
11
5
Zaporozhets E.
Andriyevski O.
18
39
Ceberio J.
Fedor O. A.
27
67
Luchkevych V.
Maksim Bragaru
45
20
Sydun V.
Mykola Gayduchyk
89
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.9
1.1Bàn thua0.7
9.3Bị sút trúng mục tiêu6.6
4.7Phạt góc6.6
2.2Thẻ vàng0.9
11.4Phạm lỗi9.1
49.4%Kiểm soát bóng54.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%21%1~1517%0%
6%13%16~3012%7%
17%19%31~4517%22%
17%12%46~6023%18%
21%15%61~7512%25%
23%18%76~9017%22%