KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
13/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Athletic Bilbao
Celta Vigo
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Celta Vigo
Sevilla
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Levante
Mallorca
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Real Betis
Levante
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celta Vigo và Levante vào 00:00 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
13
Radu I.
Ryan M.
1320
Alonso M.
Toljan J.
2229
Lago Y.
De La Fuente A.
432
Rodriguez J.
Moreno M.
23
Mingueza O.
Sanchez M.
236
Moriba I.
Rey O.
208
Fer López
Olasagasti J.
814
Álvaro Núñez
Arboleda V.
1718
Duran P.
Martinez P.
1019
Swedberg W.
Tunde K.
267
Iglesias B.
Espi C.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 12% | 21% |
| 12% | 10% | 16~30 | 7% | 7% |
| 12% | 13% | 31~45 | 19% | 17% |
| 19% | 18% | 46~60 | 9% | 11% |
| 19% | 10% | 61~75 | 14% | 11% |
| 27% | 36% | 76~90 | 34% | 29% |