KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
13/05 19:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
18-05
2026
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-05
2026
Slavia Sofia
PFK Montana
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
18-05
2026
FC Dobrudzha
Botev Vratsa
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-05
2026
Septemvri Sofia
FC Dobrudzha
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Sofia và FC Dobrudzha vào 19:15 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Dimitar PirgovAykut Ramadan
90'
Diogo RessurreicaoTomas Costa Silva
87'
Tomas Costa SilvaKolyo Stanev
82'
Jonathan Hurtado
Emilian GogevBoris Todorov
81'
80'
Georgi TrifonovIvaylo Nikolaev Mihaylov
80'
Kolyo StanevBoubacar Rafael Neto Hanne
70'
Matheus Izidorio LeoniAnton Ivanov
Vladimir MedvedLazar Marin
69'
Valentin YotovYanis Guermouche
69'
Jordan VarelaLazarov M.
60'
Marko MileticRoberto Iliev Raychev
60'
Nikola Savic
50'
47'
Di Mateo Lovric
Boris Todorov
41'
3'
Vasco Oliveira

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
Ivan Andonov
Grigorov G.
13
24
Marin L.
Kostov B.
15
15
Malembana D.
Hurtado J.
22
4
Nikola Savic
Vasco Oliveira
72
87
Diego
Kerchev V.
37
73
Minchev I.
Di Mateo Lovric
35
23
Todorov B.
Costa Silva T.
10
22
Lazarov M.
Hanne B.
11
13
Stefanov I.
Aykut Ramadan
20
9
Raychev R.
Ivanov A.
7
10
Yanis Guermouche
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
98
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng0.4
1.7Bàn thua1.6
15.7Bị sút trúng mục tiêu6.8
4.3Phạt góc5.2
2Thẻ vàng1.7
11.3Phạm lỗi13
44.4%Kiểm soát bóng50.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%10%1~1510%8%
19%10%16~3010%12%
19%16%31~4525%25%
17%23%46~6010%10%
8%16%61~7515%21%
17%23%76~9027%21%