KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
13/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
SC Poltava
Dynamo Kyiv
2 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
20-05
2026
FC Chernigiv
Dynamo Kyiv
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Dynamo Kyiv
Kudrivka
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
Kolos Kovalyovka
Obolon Kiev
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalyovka
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dynamo Kyiv và Kolos Kovalyovka vào 19:30 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Arinaldo RrapajOleksandr Demchenko
79'
Oleksandr Demchenko
Vladyslav DubinchakKostyantyn Vivcharenko
77'
Mykola ShaparenkoEduardo Guerrero
77'
Ogundana SholaAndriy Yarmolenko
64'
Oleksandr PikhalyonokVitaliy Buyalskyi
64'
Volodymyr BrazhkoOleksandr Yatsyk
62'
58'
Anton SalabaiOleksandr Demchenko
Vladyslav Zakharchenko
55'
46'
Artem GusolIbrahim Kane
Vitaliy Buyalskyi
45+1'
Andriy Yarmolenko
13'
13'
Mykyta Burda
Taras MykhavkoVitaliy Buyalskyi
8'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
35
Neshcheret R.
Ivan Pakholyuk
312
Vivcharenko K.
Andriy Ponedelnik
7732
Mykhavko T.
Kozik E.
334
Vladyslav Zakharchenko
Burda M.
620
Karavaev O.
Tsurikov A.
991
M.Mykhailenko
Elias Miguel Trevizan Telles
559
N.Voloshyn
Kane I.
145
Yatsyk O.
Gagnidze N.
2029
Buyalskyy V.
Oleksandr Demchenko
77
Yarmolenko A.
Anton Salabai
1739
Guerrero E.
Tahiri A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 5.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 7.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 5% | 1~15 | 20% | 11% |
| 12% | 13% | 16~30 | 11% | 5% |
| 15% | 18% | 31~45 | 23% | 11% |
| 19% | 13% | 46~60 | 17% | 20% |
| 18% | 16% | 61~75 | 17% | 29% |
| 23% | 32% | 76~90 | 8% | 20% |