KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
16/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
21-05
2026
Dila Gori
Dinamo Tbilisi
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
23-05
2026
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
30-05
2026
Fc Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi
13 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
20-05
2026
FC Saburtalo Tbilisi
FC Gagra
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
23-05
2026
Samgurali Tskh
FC Saburtalo Tbilisi
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
30-05
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Dinamo Batumi
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Tbilisi và FC Saburtalo Tbilisi vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aleksandre Kalandadze
87'
47'
Nikoloz Dadiani
Abdoulaye YoroRodrigo Ramos
45'
Donkor Nana
33'
Abdoulaye Yoro
23'
7'
Armel Junior Zohouri
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 51.5% | Phạm lỗi | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 18% | 1~15 | 11% | 10% |
| 20% | 12% | 16~30 | 15% | 21% |
| 22% | 24% | 31~45 | 22% | 10% |
| 12% | 12% | 46~60 | 18% | 10% |
| 12% | 18% | 61~75 | 11% | 7% |
| 16% | 12% | 76~90 | 20% | 39% |