KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
13/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
17-05
2026
Aris Salonica
Levadiakos
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
17-05
2026
OFI Crete
Volos NFC
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levadiakos và OFI Crete vào 21:00 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+12'
Juan Angel Neira
Fabricio Pedrozo
90+11'
Fabricio PedrozoGeorgios Manthatis
90+10'
90+8'
Juan Angel NeiraGiannis Apostolakis
90+5'
Aaron Leya Iseka
Giorgos NikasGuillermo Balzi
90+4'
Ognjen Ozegovic
90+2'
Ognjen Ozegovic
90+2'
90+1'
Vasilios LambropoulosAchilleas Poungouras
90'
Nikolaos Christogeorgos
90'
Levan Shengelia
Konstantinos GkoumasBenjamin Verbic
83'
Georgios Manthatis
78'
Giorgos NikasAlen Ozbolt
76'
Georgios ManthatisTriantafyllos Tsapras
76'
68'
Georgios KanellopoulosThiago Nuss
65'
Thiago Nuss
Ognjen OzegovicEnis Cokaj
65'
Alen Ozbolt
54'
46'
Aaron Leya IsekaEddie Salcedo
Fabricio PedrozoPanagiotis Symelidis
46'
45+1'
Eddie Salcedo
43'
Zisis Karachalios
37'
Eddie SalcedoLevan Shengelia
Panagiotis Liagas
25'
23'
Zisis Karachalios
Enis Cokaj
18'
10'
Athanasios Androutsos
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
12
Lodygin Y.
Nikolaos Christogeorgos
313
Panagiotis-Marios Vichos
Kostoulas K.
537
Tsivelekidis G.
Poungouras A.
1524
Panagiotis Liagas
Krizmanic K.
26
Triantafyllos Tsapras
Shengelia L.
2731
Panagiotis Symelidis
Zisis Karachalios
623
Cokaj E.
Androutsos A.
1477
Verbic B.
N.Athanasiou
311
Balzi G.
Apostolakis G.
2134
Palacios S.
Nuss T.
189
Ozbolt A.
Salcedo E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.4 |
| 2.9 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 26% | 1~15 | 19% | 16% |
| 6% | 7% | 16~30 | 9% | 18% |
| 21% | 26% | 31~45 | 19% | 11% |
| 21% | 13% | 46~60 | 17% | 9% |
| 20% | 13% | 61~75 | 12% | 18% |
| 18% | 10% | 76~90 | 21% | 18% |