KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Thụy Điển
14/05 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
Laholms Fk
FC Rosengard
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Atvidabergs FF
Laholms Fk
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Ariana
Laholms Fk
17 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Lunds BK
Utsiktens BK
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Lunds BK
Eskilsminne IF
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
BK Olympic
Lunds BK
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Laholms Fk và Lunds BK vào 00:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Aleandro Wihlborg
Edmond Berisha
90+4'
Viggo Rolfsson
84'
76'
Emil Lindman
Adam Vernersson
74'
73'
Elis Wijk
55'
Vincent JohanssonLirak Cakolli
54'
48'
Filip AkdemirEmil Lindman
44'
Filip Akdemir
Nils Hedstrom
19'
14'
Rasmus Wendt
Viggo Rolfsson
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.3
2.2Bàn thua0.9
8.7Bị sút trúng mục tiêu8.5
3.3Phạt góc5.2
1.2Thẻ vàng1.4
45.2%Phạm lỗi51.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%9%1~1510%10%
10%17%16~3018%17%
21%12%31~4510%15%
17%12%46~6010%17%
15%19%61~7527%13%
21%29%76~9022%26%