KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
13/05 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalyovka
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
Kolos Kovalyovka
Obolon Kiev
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Obolon Kiev
LNZ Cherkasy
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Shakhtar Donetsk và Obolon Kiev vào 22:45 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Ruslan ChernenkoRoman Volokhatyi
Maryan ShvedIsaque
90'
Irakli Azarov
87'
Newerton
86'
Valerii BondarAlaa Ghram
83'
80'
Rostyslav LyashchukMaksym Tretyakov
80'
Kostyantyn BychekIgor Medynsky
Viktor TsukanovLuca Meirelles
80'
Maryan ShvedPedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
80'
Kaua Elias NogueiraProsper Obah
69'
IsaqueMarlon Santos da Silva Barbosa
69'
62'
Denys TeslyukTaras Liakh
49'
Taras Liakh
44'
Maksym ChekhDmytro Semenov
23'
Maksym Chekh
Alaa GhramNewerton
14'
Luca MeirellesPedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
9'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-4-1 Khách
34
Bahlai R.
Denys Marchenko
3116
Azarovi I.
Medynskyi I.
1322
Matviienko M.
Serhiyovych Zhovtenko O.
4429
Nazaryna Y.
Taras Moroz
418
Ghram A.
Dmytro Semenov
5027
Ocheretko O.
Polegenko P.
2811
Newerton
Sergiy Sukhanov
556
Marlon
Volokhatyi R.
2010
Pedrinho
Chekh M.
668
Obah P.
Tretyakov M.
7549
Meirelles L.
Liakh T.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 5.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 5% | 1~15 | 22% | 14% |
| 8% | 17% | 16~30 | 7% | 7% |
| 14% | 23% | 31~45 | 18% | 15% |
| 20% | 14% | 46~60 | 25% | 21% |
| 23% | 14% | 61~75 | 11% | 17% |
| 25% | 23% | 76~90 | 14% | 24% |