KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Canada Canadian Premier League
13/05 22:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Canada Canadian Premier League
Cách đây
25-05
2026
Atletico Ottawa
Forge FC
11 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
01-06
2026
Forge FC
Cavalry FC
18 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
08-06
2026
York United FC
Forge FC
25 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
24-05
2026
Vancouver FC
Supra Du Quebec
10 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
30-05
2026
Supra Du Quebec
York United FC
16 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
07-06
2026
Supra Du Quebec
Pacific FC
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forge FC và Supra Du Quebec vào 22:10 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rezart Rama
90+1'
85'
Diyaeddine Abzi
78'
Daniel NimickBen Paton
56'
Brian Wright
53'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 0% | 1~15 | 6% | 16% |
| 14% | 25% | 16~30 | 25% | 16% |
| 19% | 25% | 31~45 | 9% | 0% |
| 12% | 12% | 46~60 | 25% | 16% |
| 12% | 0% | 61~75 | 12% | 16% |
| 26% | 37% | 76~90 | 21% | 33% |