KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
13/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
17-05
2026
AEK Athens
Olympiakos Piraeus
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
17-05
2026
Panathinaikos
PAOK Saloniki
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympiakos Piraeus và Panathinaikos vào 23:30 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Pedro Chirivella
Lorenzo Scipioni
87'
83'
Jagusic AdrianoKarol Swiderski
78'
Pedro ChirivellaAdam Gnezda Cerin
El Kaabi AyoubMehdi Taromi
73'
Andre Luiz Inacio da SilvaGelson Martins
73'
62'
Emmanouil SiopisVicente Taborda
62'
Filip DjuricicSotiris Kontouris
Joao Pedro Loureiro da Costa
50'
46'
Anass ZarourySantino Andino
Rodinei Marcelo de Almeida
45+5'
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
41'
Lorenzo ScipioniSantiago Hezze
36'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
88
Tzolakis K.
Lafont A.
4070
Onyemaechi S. B.
Calabria D.
25
Pirola L.
Palmer-Brown E.
1445
Retsos P.
Touba A.
520
Costinha
Kyriakopoulos G.
7714
Garcia D.
Taborda V.
2032
Hezze S.
Kontouris S.
1810
Martins G.
Gnezda Cerin A.
1622
Chiquinho
Andino S.
1023
Rodinei
Swiderski K.
1999
Taremi M.
Tetteh A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 59.4% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 18% | 1~15 | 20% | 8% |
| 13% | 12% | 16~30 | 16% | 2% |
| 24% | 18% | 31~45 | 0% | 27% |
| 16% | 12% | 46~60 | 25% | 11% |
| 18% | 22% | 61~75 | 20% | 27% |
| 14% | 18% | 76~90 | 16% | 22% |