KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
07/05 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
10-05
2026
CSD Municipal
Deportivo Mixco
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
10-05
2026
CSD Municipal
Deportivo Mixco
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Mixco và CSD Municipal vào 04:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Rodrigo Saravia
Kener Hairon Lemus Mendez
82'
77'
Jonathan FrancoJohn Mendez
77'
Alejandro CabezaYunior Perez
Nixson Wilfredo Flores Reyes
76'
75'
Pedro Altan
71'
Aubrey David
Esteban GarciaJeshua Jesafeth Urizar Batres
68'
65'
Aubrey DavidJosé Alfredo Morales Concuá
64'
Pedro AltanErik Nicolas Lopez Samaniego
Gabriel ArceChristian Omar Ojeda Ramirez
61'
61'
José Alfredo Morales Concuá
Esnaydi ZunigaEliecer Evangelista Quinones Tenorio
60'
Kennedy RochaJonathan Josue Pozuelos
55'
55'
Yasniel MatosRudy Munoz
52'
Rodrigo Saravia
43'
Rudy Munoz
Jonathan Josue Pozuelos
18'
Đội hình
Chủ
Khách
2
Nixson Wilfredo Flores Reyes
Saravia R.
811
Jonathan Josue Pozuelos
Lopez E.
3226
Christian Omar Ojeda Ramirez
Mendez J.
9232
Gonzalez F.
Yunior Perez
4318
Bolanos J.
Calderon C.
3130
Moscoso K.
Mena P.
399
Nicolas Martinez Vargas
Morales J.
168
Kener Hairon Lemus Mendez
Jefry Bantes
1129
Quinones E.
Linares B.
116
Jeshua Jesafeth Urizar Batres
Munoz R.
73
Moreno M.
Samayoa N.
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.4 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 49.2% | Phạm lỗi | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 11% | 8% |
| 9% | 18% | 16~30 | 19% | 8% |
| 14% | 22% | 31~45 | 19% | 20% |
| 21% | 16% | 46~60 | 11% | 16% |
| 19% | 14% | 61~75 | 30% | 12% |
| 21% | 20% | 76~90 | 8% | 33% |