KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Guatemala
08/05 09:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
11-05
2026
CSD Xelaju MC
Club Comunicaciones
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
11-05
2026
CSD Xelaju MC
Club Comunicaciones
2 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Comunicaciones và CSD Xelaju MC vào 09:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
William Omar Duarte Figueroa
56'
Jose Carlos Pinto Samayoa
53'
William Omar Duarte FigueroaLeroy Janpol Morales Napa
46'
46'
William CardozaAntonio López
Lynner Oneal Garcia MejiaWilson Pineda
46'
Wilson Pineda
27'
23'
Antonio López
17'
8'
Jahir Jaen

Đội hình

Chủ
Khách
82
J. Morales
Lopez A.
10
13
Robles S.
Castaneda J.
18
9
Vuletich A.
Tebalan W.
13
30
Raymundo E.
Juan Luis Cardona Luna
16
32
Pineda W.
Jorge Aparicio
52
6
Pinto J.
Manuel Romero
4
4
Espino K.
Raul Calderon
23
24
Monreal E.
Jaen J.
70
3
Martin E.
Cardenas S.
11
20
Reyes D.
Chang E.
29
1
Fredy Perez
Javier Gonzalez
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.7
1Bàn thua1
9.8Bị sút trúng mục tiêu8.9
3.6Phạt góc5.7
3.8Thẻ vàng2.9
49.8%Phạm lỗi56.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~1510%6%
8%17%16~3021%6%
13%11%31~4518%34%
11%20%46~6016%6%
27%13%61~7518%17%
25%24%76~9013%27%