KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
10/05 08:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
27-07
2026
Sarmiento Junin
Argentinos Juniors
77 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
30-07
2026
Argentinos Juniors
Estudiantes Rio Cuarto
80 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
03-08
2026
Belgrano
Argentinos Juniors
84 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
21-05
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Lanus
10 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
27-05
2026
Lanus
Mirassol FC
16 Ngày
Cúp Argentina
Cách đây
08-06
2026
Instituto
Lanus
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Argentinos Juniors và Lanus vào 08:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alan Lescano
90
85
Walter BouRamiro Carrera
Enzo Nicolas PerezNicolas Adrian Oroz
83
79
Felipe Pena BiaforeSasha Julian Marcich
64
Lucas BesozziDylan Aquino
Diego PorcelFacundo Jainikoski
60
Francisco AlvarezNicolas Adrian Oroz
28
Ivan Andres Morales BravoHernan Lopez Munoz
60
64
Y. ValoisEduardo Salvio
79
Matias SepulvedaAgustín Medina
Claudio BravoSebastian Prieto
83
Erik Fernando GodoyTomas Molina
89
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
25
Cortes B.
Losada N.
2620
Prieto S.
Guidara T.
336
R.Riquelme
Izquierdoz C.
2416
Alvarez F.
Canale Dominguez J.
1322
Lozano L.
S.Marcich
611
Oroz N.
Cardozo A.
3024
Fattori F.
A.Medina
1710
Lescano A.
Salvio E.
1148
Jainikoski F.
Marcelino Moreno
1027
Molina T.
Aquino D.
2523
Lopez H.
Carrera R.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 64.1% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 2% | 1~15 | 32% | 3% |
| 15% | 20% | 16~30 | 14% | 12% |
| 17% | 13% | 31~45 | 10% | 15% |
| 15% | 11% | 46~60 | 17% | 24% |
| 23% | 25% | 61~75 | 14% | 18% |
| 23% | 20% | 76~90 | 10% | 27% |