KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
10/05 08:20
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
13-05
2026
Independiente Santa Fe
America de Cali
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
20-05
2026
America de Cali
Tigre
10 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
29-05
2026
America de Cali
Macara
18 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
13-05
2026
Independiente Santa Fe
America de Cali
3 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
20-05
2026
Independiente Santa Fe
CA Platense
9 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
28-05
2026
CA Penarol
Independiente Santa Fe
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa America de Cali và Independiente Santa Fe vào 08:20 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicolas Hernandez
14'
7'
Hugo Rodallega MartinezChristian Mafla
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Jean
Mosquera A.
130
Bertel O.
Puerta M.
422
Nicolas Hernandez
Scarpeta Silgado I. R.
154
Mosquera A.
Moreno V.
328
Luis Miguel Mina
Mafla C.
327
Murillo J.
Perlaza Perea Y. A.
275
J.Escobar
Torres D.
1615
Carrascal R.
Toscano Bassa K. D.
617
Lucumi J.
Fernandez O.
821
Angel Gutierrez T.
Rodallega H.
119
Valencia Angulo J. D.
Nahuel Bustos
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 6% | 1~15 | 24% | 5% |
| 30% | 13% | 16~30 | 6% | 17% |
| 19% | 20% | 31~45 | 20% | 5% |
| 16% | 13% | 46~60 | 0% | 26% |
| 16% | 18% | 61~75 | 20% | 20% |
| 11% | 25% | 76~90 | 27% | 23% |