KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
14/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
19-05
2026
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
F.C. Ashdod
5 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
19-05
2026
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa F.C. Ashdod và Hapoel Jerusalem vào 00:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Ibeh RansomMatan Hozez
Ilay HajajArial Mendy
84'
72'
David DomgjoniGuy Badash
Ilay TamamNoam Mucha
70'
Harush Shalev
68'
Harush ShalevVictor Ochayi
61'
AmerAvishai Cohen
61'
57'
Marko RakonjacDappa I.
46'
Ohad AlmagorNadim Vrasana
Elia GethonOri Natan Azo
46'
43'
Matan HozezYanai Ariel Distelfeld
33'
Nadim Vrasana
Ori Natan Azo
13'
Ibrahim Diakite
9'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-4-2 Khách
25
Niemczycki K.
Zamir N.
5594
Mendy A.
Haimovich T.
224
Timothy Awany
Kay Laish Y.
43
Diakite I.
Noam Gil Malmud
32
Avishai Cohen
Harel Shalom
266
Ochayi V.
Guy Badash
2423
Azo O. N.
Otomewo J.
1314
Mucha N.
Distelfeld Y. A.
1726
Kimvuidi K.
Hozez M.
77
Dabush N.
Dappa I.
3313
Ansah E.
Nadim Vrasana
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 21% | 18% |
| 8% | 11% | 16~30 | 7% | 8% |
| 25% | 20% | 31~45 | 13% | 12% |
| 13% | 11% | 46~60 | 13% | 16% |
| 13% | 20% | 61~75 | 15% | 18% |
| 27% | 26% | 76~90 | 27% | 25% |