KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
14/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
19-05
2026
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-05
2026
Ittihad Alexandria
El Ismaily
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-05
2026
NBE SC
Ittihad Alexandria
14 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
18-05
2026
Tala'ea EI-Gaish
Pharco
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
23-05
2026
El Gounah
Tala'ea EI-Gaish
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-05
2026
Tala'ea EI-Gaish
Wadi Degla SC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ittihad Alexandria và Tala'ea EI-Gaish vào 00:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Karim El Deeb
90'
79'
Mohamed HanyAhmed Zola
78'
Amro Tarek Abdel Aziz
Magdi Kafsha MohamedMahmoud Dunga
78'
MabululuJohn Okoye Ebuka
77'
Khaled Abdelfattah
74'
73'
Ahmed Tarek
Abdelghani MohamedIsaac Saviour
69'
67'
Ahmed TarekIslam Mohareb
Mohamed TonyMahmoud Emad
63'
Ahmed EidYoussry Wahid
62'
Mostafa Ibrahim
56'
46'
Alpha Boubacar KeitaKareem Tarek
46'
Ismail Ouro-AgoroFares Hatem
Alaa Mahmoud
36'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
16
Mahmoud Genesh
El Sayed E.
1817
El Deeb K.
Khaled Awad
244
Alaa Mahmoud
Sotohi K.
65
Mostafa I.
Eldin A. A.
272
Abdel Fattah K. M.
Tarek A.
325
Emad M.
Zola A. A.
826
Abdelaati M.
Hamdi A.
1411
Wahid Y.
Mostafa Y.
3223
Saviour I.
Tarek K.
1127
Magdi A.
Mohareb I.
1218
Okoye Ebuka J.
Fares Hatem
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 15% | 1~15 | 19% | 8% |
| 6% | 6% | 16~30 | 9% | 8% |
| 27% | 25% | 31~45 | 19% | 25% |
| 13% | 15% | 46~60 | 2% | 8% |
| 13% | 15% | 61~75 | 19% | 11% |
| 34% | 21% | 76~90 | 26% | 33% |