KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
14/05 00:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad
2 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
26-05
2026
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
Levski Sofia
CSKA Sofia
2 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
26-05
2026
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ludogorets Razgrad và Levski Sofia vào 00:15 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pedro Henrique Naressi Machado,PedrinhoErick Marcus
90+1'
83'
Georgi KostadinovGasper Trdin
Deroy DuartePetar Stanic
81'
Ivan YordanovFilip Kaloc
77'
77'
Armstrong OkoflexMazire Soula
71'
Maicon
70'
Aldair Neves
67'
PereaEverton Bala
Alberto Saido TajeroEric Bille
66'
65'
Mazire Soula
60'
Everton BalaAsen Mitkov
60'
Radoslav KirilovKarl Fabien
46'
PereaMustapha Sangare
38'
Asen Mitkov
Idan Nachmias
37'
29'
Gasper Trdin

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
39
Bonmann H.
Lukov M.
78
27
Nogueira V.
Neves A.
21
3
Nedyalkov A.
Dimitrov K.
50
55
Nachmias I.
Serafimov N.
31
17
Son
Maicon
3
23
Duarte D.
Gasper Trdin
18
26
Kaloc F.
Bouras A.
47
18
Chochev I.
Mazire Soula
22
14
Petar Stanic
Mitkov A.
10
77
Erick Marcus
Karl Fabien
95
29
Bille E.
Sangare M.
12
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.2
0.9Bàn thua0.7
8.6Bị sút trúng mục tiêu6.1
6.9Phạt góc6
2.5Thẻ vàng1.8
11.3Phạm lỗi11.9
55.9%Kiểm soát bóng58.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%10%1~1524%16%
12%12%16~3017%16%
19%12%31~4517%0%
17%21%46~6010%12%
17%20%61~753%20%
22%23%76~9027%36%