KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
14/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
Hradec Kralove
Slavia Praha
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
24-05
2026
Slavia Praha
FC Viktoria Plzen
10 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
FC Viktoria Plzen
FK Baumit Jablonec
3 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
20-05
2026
FK Baumit Jablonec
MFK Karvina
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
24-05
2026
FK Baumit Jablonec
Slovan Liberec
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Praha và FK Baumit Jablonec vào 01:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Youssoupha Mbodji
88'
Youssoupha MbodjiTomas Holes
83'
Tomas Holes
79'
77'
Dominik HollyAlexis Alegue Elandi
Vasil KusejMojmir Chytil
77'
68'
David PuskacLamin Jawo
Alexandr BuzekDavid Moses
67'
Muhammed SaraceviErik Prekop
67'
Tomas VlcekIgoh Ogbu
67'
62'
Eduard Sobol
59'
Sebastian NebylaNelson Okeke
Stepan ChaloupekDavid Jurasek
56'
Tomas Holes
49'
46'
Nassim InnocentiMartin Cedidla
46'
Matej MalensekMatej Polidar
Mojmir ChytilLukas Provod
43'
Samuel Isife
37'
18'
Alexis Alegue Elandi
Stepan Chaloupek
14'
1'
Eduard Sobol
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
35
Markovic J.
Hanus J.
12
Stepan Chaloupek
Cedidla M.
185
Ogbu I.
Tekijaski N.
43
Holes T.
Obinaiah S.
6239
Jurasek D.
Chanturishvili V.
723
Sadilek M.
Sedlacek R.
1316
D.Moses
Nelson Okeke
614
Isife S.
Sobol E.
2317
Provod L.
Alegue A.
7713
Chytil M.
Jawo L.
4433
Prekop E.
Polidar M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 7.9 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 7% | 15% |
| 17% | 16% | 16~30 | 7% | 15% |
| 21% | 18% | 31~45 | 26% | 25% |
| 14% | 22% | 46~60 | 14% | 15% |
| 12% | 8% | 61~75 | 19% | 10% |
| 23% | 20% | 76~90 | 26% | 17% |