KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
15/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Draih và Al Bukayriyah vào 01:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+1'
Saad Al-MuwalladAl Malki M.
Clayton DiandyAbdulelah Al Malki
43'
Moussa Marega
13'
Clayton DiandyAbdullah Al Sabeat
7'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
33
Abdullah W.
Ali Salem M.
121
Mohamed Hameran
Al Malki M.
3215
Colley O.
Pinero F.
1987
Al Sabeat A.
Al Harbi M. A. H.
232
Al Faraj A.
Hasami Sharahili R. b. M. b. H.
6611
N''Koudou G.
Al-Eissa
2188
Al Malki A.
Ibrahim Al Sunaytan
1352
Al-Qahtani H.
Jathemi Y.
3817
Diandy C.
Faik H.
89
Laborde G.
Pain C.
177
Marega M.
Saad Al-Muwallad
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 7.4 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 60.2% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 11% | 24% |
| 6% | 20% | 16~30 | 13% | 8% |
| 16% | 14% | 31~45 | 19% | 11% |
| 20% | 11% | 46~60 | 11% | 6% |
| 8% | 11% | 61~75 | 19% | 24% |
| 30% | 26% | 76~90 | 25% | 24% |