KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Raed và Abha vào 21:50 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yousri BouzokWalead Al-Shangeati
84'
Ziyad Al RefaeiBander Whaeshi
76'
75'
Bader Al MutairiHazim Al-Zahrani
75'
Mohammed Al-OufiSylla Sow
Masalah Al-Shaekh
72'
71'
68'
Hamed Al MousaYasser Yaqoub Ibrahim
Walead Al-ShangeatiZinho Gano
61'
Yahya Sunbul MubarakAbdoul Karim Yoda
61'
Ali Al ShaikhiJuanjo Narvaez
61'
60'
AgiFahad Al-Jayzani
60'
Suleiman B.Hamoud Shammari
Zinho Gano
55'
Masalah Al-ShaekhSaad Al-Salouli
46'
Zinho GanoYousri Bouzok
45'
Abdoul Karim YodaSaad Al-Salouli
42'
21'
Sylla SowFiras Alghamdi
Zinho GanoAbdoul Karim Yoda
13'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Saleh Alohaymid
Akjah M.
4513
Al Yousif A.
Ibrahim Y. Y.
1221
Gonzalez O.
Gaari J.
366
Bander Whaeshi
Al Fahad A.
192
Tamim Al Shuqayran
Hazim Al-Zahrani
248
Narvaez J.
Fahad Al-Jayzani
7942
Zahrani
Al Daajani N.
826
Yousri Bouzok
Firas Alghamdi
1410
Abdoul Yoda
Shammari H.
2024
Saad Al-Salouli
Boumedmed K.
349
Gano Z.
Sow S.
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 60% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 9% | 12% |
| 11% | 13% | 16~30 | 17% | 12% |
| 22% | 15% | 31~45 | 24% | 20% |
| 11% | 21% | 46~60 | 14% | 16% |
| 18% | 21% | 61~75 | 12% | 8% |
| 27% | 15% | 76~90 | 21% | 28% |