KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
13/05 22:05
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Tai và Jeddah Club vào 22:05 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Al Shammari H.
90+7'
Abdulkarim SultanYasser Saidaan Al Senan
88'
Ali Al Shaya A.Abdulrahman Al-Harthi
82'
80'
Al Amoudi A. O. M.Walmerson
70'
Walmerson
Al Shurafaa H. b. A. b. A.
68'
62'
El Deeb M.Jawad Amin
57'
Yousef Alharbi
Salem Abdullah Al-ToiawyAbdulaziz Al-Alawi
46'
Al Shammari H.Omar El Hanoudi
46'
Torles Knoll
45+8'
Torles KnollAbdulrahman Al-Harthi
45+5'
Hassan Al-Habib
45+1'
44'
Faisal Othman
Hassan Al-Habib
3'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-2-3-1 Khách
21
Al Azmi B.
Al Johani F.
8780
Aljohani S.
Hawsawi W.
212
Abdulaziz Al-Alawi
Al-Harbi K.
35
Haquin L.
Othman F.
3318
Al Senan Y. S.
Al Musa Y. M.
236
Halilovic D.
Al Harthi M.
2419
Al Shurafaa H. b. A. b. A.
Al Hussein M.
1615
Al Habib H.
Amin J.
1177
El Hanoudi O.
Matmi R.
5710
Abdulrahman Al-Harthi
Baazeem A. B.
79
Knoll T.
Walmerson
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.3 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 4.1 | Phạt góc | 1.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 40% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 6% | 1~15 | 7% | 14% |
| 14% | 12% | 16~30 | 15% | 10% |
| 10% | 12% | 31~45 | 20% | 14% |
| 14% | 40% | 46~60 | 16% | 14% |
| 14% | 15% | 61~75 | 11% | 20% |
| 40% | 12% | 76~90 | 28% | 25% |