KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
14/05 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Piast Gliwice
Rakow Czestochowa
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok
3 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rakow Czestochowa và Jagiellonia Bialystok vào 01:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Bartlomiej WdowikKajetan Szmyt
83'
Kajetan SzmytMatias Nahuel Leiva
80'
KozlowskiAlejandro Pozo
Vladyslav KocherginMarko Bulat
79'
79'
Matias Nahuel LeivaJesus Imaz Balleste
74'
Taras Romanczuk
Ivan Lopez Alvarez,Ivi LopezMichael Ameyaw
67'
Leonardo Miramar RochaPatryk Makuch
67'
65'
Apostolos Konstantopoulos
56'
Apostolos KonstantopoulosBernardo Vital
56'
Bartosz MazurekSergio Lozano
52'
Bernardo Vital
Oskar Repka
50'
34'
Yuki KobayashiSergio Lozano
30'
Norbert Wojtuszek
Tomasz PienkoMohamed Lamine Diaby
11'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Trelowski K.
S.Abramowicz
504
Svarnas S.
Wojtuszek N.
1525
Racovitan B.
Vital B.
137
Tudor F.
Kobayashi Y.
411
Adriano
Guilherme Montóia
235
Bulat M.
Taras Romanczuk
66
O.Repka
Lozano S.
2119
M.Ameyaw
Pozo A.
79
Makuch P.
Imaz J.
1118
Brunes J.
Szmyt K.
7780
Diaby-Fadiga L.
Pululu A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 59.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 22% | 1~15 | 10% | 8% |
| 7% | 11% | 16~30 | 7% | 18% |
| 26% | 18% | 31~45 | 15% | 20% |
| 23% | 13% | 46~60 | 12% | 14% |
| 10% | 11% | 61~75 | 23% | 10% |
| 17% | 20% | 76~90 | 28% | 24% |