KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Celtic
Hearts
2 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Falkirk
Glasgow Rangers
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hearts và Falkirk vào 02:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alan ForrestBlair Spittal
90+3'
Blair SpittalMichael Steinwender
86'
Pierre KaboreClaudio Braga
83'
Sabah KerjotaAlexandros Kyziridis
83'
82'
Liam Henderson
76'
Brad Spencer
75'
Henry CartwrightFinn Yeats
Jordi AltenaCameron Devlin
67'
56'
Ethan RossCalvin Miller
52'
Calvin Miller
46'
Ben ParkinsonKyrell Wilson
46'
Ross MacIverDylan Tait
Stephen KingsleyHarry Milne
46'
Cameron Devlin
34'
Frankie KentAlexandros Kyziridis
29'
Blair Spittal
16'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
25
Schwolow A.
Hogarth N.
118
H.Milne
C.Allan
2019
Findlay S.
Donaldson C.
62
Kent F.
Liam Henderson
515
Steinwender M.
Hart S.
4216
Spittal B.
Spencer B.
814
Devlin C.
Wilson K.
226
Baningime B.
F.Yeats
1489
Kyziridis A.
Tait D.
2110
Cláudio Braga
Miller C.
299
Shankland L.
Broggio B.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 17% | 1~15 | 19% | 4% |
| 18% | 19% | 16~30 | 19% | 16% |
| 16% | 8% | 31~45 | 15% | 30% |
| 20% | 21% | 46~60 | 23% | 16% |
| 14% | 17% | 61~75 | 3% | 13% |
| 26% | 10% | 76~90 | 19% | 18% |