KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
14/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Falkirk
Glasgow Rangers
2 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Hibernian FC
Motherwell FC
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glasgow Rangers và Hibernian FC vào 02:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Dane ScarlettFelix Passlack
Nasser Djiga
86'
Tochi Phil ChukwuaniThelo Aasgaard
80'
Jayden MeghomaDujon Sterling
80'
78'
Dane ScarlettMartin Boyle
78'
Nicky CaddenJordan Obita
74'
Jordan Obita
Djeidi GassamaDiomande Mohammed
72'
Maximillian AaronsTuur Rommens
72'
69'
Josh MulliganJosh Campbell
69'
Ante SutoOwen Elding
Bojan MiovskiOliver Antman
63'
Connor Barron
52'
46'
Joseph Peter NewellDaniel Barlaser
Thelo Aasgaard
41'
39'
Warren O Hora
5'
Martin BoyleJordan Obita
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Butland J.
Sallinger R.
125
Rommens T.
OHora W.
537
E.Fernandez
Hanley G.
424
Djiga N.
Iredale J.
1521
Dujon Sterling
Passlack F.
2510
Diomande M.
Chaiwa M.
148
Barron C.
Barlaser D.
2247
Moore M.
Obita J.
2111
Aasgaard T.
Campbell J.
3218
Antman O.
O.Elding
479
Chermiti Y.
Boyle M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 7.5 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 18% | 1~15 | 8% | 5% |
| 12% | 10% | 16~30 | 25% | 18% |
| 18% | 20% | 31~45 | 19% | 21% |
| 20% | 16% | 46~60 | 16% | 5% |
| 10% | 6% | 61~75 | 16% | 21% |
| 24% | 28% | 76~90 | 13% | 28% |